Amoni sunfat là gì

 

1. Amoni sunfat là gì? 

Amoni Sunfate là một hợp chất muối của gốc amoni và sunfat, nó có công thức hóa học là (NH4)2SO4.

Chúng còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như: Ammonium sulfate (2:1), Diammonium sulfate, Muối sunfuric axit diammonium, đạm 1 lá. Là một chất tồn tại ở dạng hạt hút ẩm trắng mịn hoặc tinh thể.

(NH4)2SO4 là sản phẩm mang đến nhiều ứng dụng nổi bật, trong đó không thể không nhắc đến là việc cung cấp một lượng lớn chất dinh dưỡng cho cây dưới dạng phân bón.

2. Cấu tạo phân tử của amoni sunfat như nào? 

Cấu tạo phân tử của amoni sunfat (NH4)2SO4 được biểu hiện dưới dạng hình ảnh như sau: 
Cấu tạo phân tử của amoni sunfat
Cấu tạo phân tử của amoni sunfat

3. Những tính chất hóa lý của amoni sunfat

3.1 Tính chất vật lý đặc trưng của amoni sunfat (NH4)2SO4

  • Amoni sunfat là chất có màu trắng, có tính hút ẩm, chúng bị hòa tan được trong nước nhưng không hòa tan trong acetone, rượu và etanol.
  • Khối lượng mol: 132.14 g/mol.
  • Khối lượng riêng: 1.77 g/cm3.
  • Điểm nóng chảy: 235 đến 280 °C.
  • Độ hòa tan trong nước: 70.6 g/100 g nước (0 °C) và 103.8 g/100 g nước (100 °C). 
Tính chất vật lý đặc trưng của amoni sunfat (NH4)2SO4

Tính chất vật lý đặc trưng của amoni sunfat (NH4)2SO4

3.2 Đặc điểm, tính chất hóa học nổi bật của (NH4)2SO4

Sau đây là một số tính chất hóa học nổi bật của amoni sunfat: 
  • Chúng có thể làm quỳ tím hóa đỏ bởi tính axit của mình.
  • Nó bị phân hủy khi đun nóng trên 250 độ C để tạo thành (NH4)HSO4.
  • Bị phân hủy thành amoniac, nitơ, lưu huỳnh điôxit và nước khi được đun ở nhiệt độ cao hơn.
  • Có thể tác dụng với các dung dịch cân bằng của sunfat kim loại, giúp tạo ra các muối như amoni kim loại sunfat.

4. Điều chế amoni sunfat như thế nào?

Sau đây là những cách giúp điều chế (NH4)2SO4: 

4.1 Trong tự nhiên

Ammonium sulfate trong tự nhiên, được tồn tại như một khoáng sản quý hiếm trong các fumarole núi lửa. Hay do cháy than trên một số bãi rác.

4.2 Điều chế Amoni sunfat (NH4)2SO4 trong công nghiệp: 

  • Chúng được tạo ra bằng cách xử lý amoniac, thường là sản phẩm phụ từ lò than cốc, với axit sulfuric. Phương trình phản ứng như sau: 

2 NH3 + H2SO 4 → (NH4)2SO4

  • Được sản xuất từ thạch cao (CaSO4 2H2O), theo phương trình phản ứng như sau: 

(NH 4)2CO3 + CaSO4 → (NH4)2SO4 + CaCO3

5. Những ứng dụng của amoni sunfat

5.1 Ứng dụng của (NH4)2SO4 trong nông nghiệp 

Do thành phần của amoni sunfat chứa 21% nitơ và 24% lưu huỳnh nên chúng là một loại phân bón vô cùng cần thiết cho các loại cây trồng như: lúa mì, ngô, gạo, bông, khoai tây, cây gai dầu và cây ăn quả. Phân đạm 1 lá tham gia vào quá trình tổng hợp protein và các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây.
 
Phân đạm 1 lá  (NH4)2SO4 còn giúp kiểm soát độ pH của đất và tham gia vào quá trình nitrat hóa được thực hiện bởi vi khuẩn.
 
Chúng còn là thành phần của thuốc trừ sâu hòa tan, thuốc diệt cỏ và thuốc diệt nấm để giúp bảo vệ cây trồng.
Ứng dụng của (NH4)2SO4 trong nông nghiệp 

Ứng dụng của (NH4)2SO4 trong nông nghiệp 

5.2 Trong phòng thí nghiệm 

Còn trong phòng thí nghiệm, (NH4)2SO4 có những vai trò như sau: 

  • Là một thuốc thử phân tích trong điện hóa, môi trường nuôi cấy vi sinh vật.
  • Nhờ tính chất kết tủa, nên chúng được ứng dụng trong việc phân lập và tinh chế protein, đặc biệt là protein huyết tương.

5.3 Trong lĩnh vực công nghiệp

  • Là chất phụ gia và được xem là tác nhân trung hòa axit, sử dụng nhiều trong các món nướng có thành phần từ bột mì, điển hình chính là bánh mỳ. 
  • Chúng được sử dụng như một chất điều chỉnh áp suất thẩm thấu và như một tác nhân kết tủa muối.
  • Có thể phân tách các chất ô nhiễm bằng cách tăng độ cứng của nước.
  • Là một chất chống ăn mòn khá phổ biến. 

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Kentone là gì

Tầng ozon là gì? Tầm quan trọng của tầng ozon

Dung dịch phenolphtalein là gì